33661.
fish-tail
đuôi cá
Thêm vào từ điển của tôi
33662.
coronoid
(giải phẫu) vẹt hình mỏ quạ (mỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
33663.
plane geometry
(toán học) hình học phẳng
Thêm vào từ điển của tôi
33664.
foxhound
chó săn cáo
Thêm vào từ điển của tôi
33665.
welter-weight
(thể dục,thể thao) võ sĩ hạng b...
Thêm vào từ điển của tôi
33666.
unchastised
không bị trừng phạt
Thêm vào từ điển của tôi
33667.
cummerbund
(Anh-Ân) khăn thắt lưng
Thêm vào từ điển của tôi
33668.
outparish
giáo khu nông thôn
Thêm vào từ điển của tôi
33669.
unalarmed
không lo sợ, không hoảng hốt
Thêm vào từ điển của tôi
33670.
frontispiece
(ngành in) tranh đầu sách
Thêm vào từ điển của tôi