33491.
sublet
cho thuê lại; cho thầu lại
Thêm vào từ điển của tôi
33493.
lifer
(từ lóng) người bị tù chung thâ...
Thêm vào từ điển của tôi
33494.
beta rays
(vật lý) tia bêta
Thêm vào từ điển của tôi
33495.
kinetics
động học
Thêm vào từ điển của tôi
33496.
veinstone
(địa lý,địa chất) đá mạch
Thêm vào từ điển của tôi
33497.
curative
trị bệnh, chữa bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
33499.
tittle-tattle
chuyện nhảm nhí, chuyện ngồi lê...
Thêm vào từ điển của tôi