33461.
synopsis
bảng tóm tắt, bảng toát yếu
Thêm vào từ điển của tôi
33462.
unfrequent
ít có, hiếm có, ít xảy ra
Thêm vào từ điển của tôi
33463.
facia
biển tên (đề tên chủ hiệu, đóng...
Thêm vào từ điển của tôi
33464.
galloon
dải trang sức (bằng vàng bạc ho...
Thêm vào từ điển của tôi
33465.
kelpie
(Ê-cốt) (thần thoại,thần học) h...
Thêm vào từ điển của tôi
33466.
trivet
giá ba chân
Thêm vào từ điển của tôi
33467.
stock-farm
trại nuôi súc vật
Thêm vào từ điển của tôi
33468.
hydroponic
(thuộc) thuật trồng cây trong n...
Thêm vào từ điển của tôi
33469.
vandyke brown
(hội họa) nâu vanđich
Thêm vào từ điển của tôi