33511.
silicosis
(y học) bệnh nhiễm bụi silic
Thêm vào từ điển của tôi
33512.
unquoted
không trích dẫn, không nêu lên,...
Thêm vào từ điển của tôi
33513.
paregoric
(dược học) Paregoric (loại thuố...
Thêm vào từ điển của tôi
33514.
chipper
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vui vẻ, hoạt b...
Thêm vào từ điển của tôi
33515.
nitroglycerine
(hoá học) Nitroglyxerin
Thêm vào từ điển của tôi
33516.
pyrrhonist
(triết học) người theo chủ nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
33517.
sleeve-link
khuy cửa tay
Thêm vào từ điển của tôi
33518.
circe
nữ phù thuỷ (trong tác phẩm Ô-đ...
Thêm vào từ điển của tôi
33519.
defeasance
(pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiê...
Thêm vào từ điển của tôi
33520.
scurf
gàu (ở đầu)
Thêm vào từ điển của tôi