33501.
alburnum
dác (gỗ)
Thêm vào từ điển của tôi
33502.
beneficence
tính từ thiện, từ tâm; tính hay...
Thêm vào từ điển của tôi
33503.
expunge
xoá (tên ở danh sách...), bỏ (đ...
Thêm vào từ điển của tôi
33504.
fastish
khá chắc, khá bền
Thêm vào từ điển của tôi
33505.
miseteem
đánh giá thấp; thiếu tôn trọng
Thêm vào từ điển của tôi
33506.
nutriment
đồ ăn bổ, chất ăn bổ; chất dinh...
Thêm vào từ điển của tôi
33507.
ersatz
thế phẩm
Thêm vào từ điển của tôi
33508.
carotid
(giải phẫu) động mạch cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
33509.
hibiscus
(thực vật học) cây dâm bụt
Thêm vào từ điển của tôi
33510.
sabreur
kỵ binh đeo kiếm; sĩ quan kỵ bi...
Thêm vào từ điển của tôi