33011.
irresoluteness
tính do dự, tính phân vân, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
33012.
quartz
(khoáng chất) thạch anh
Thêm vào từ điển của tôi
33013.
farthingale
(sử học) váy phồng (cổ vòng)
Thêm vào từ điển của tôi
33014.
puffery
trò tâng bốc láo, trò quảng cáo...
Thêm vào từ điển của tôi
33015.
declining
xuống dốc, tàn tạ
Thêm vào từ điển của tôi
33016.
autographic
tự viết tay
Thêm vào từ điển của tôi
33017.
inaction
sự không hoạt động, sự thiếu ho...
Thêm vào từ điển của tôi
33018.
invernesscape
áo choàng (của đàn ông Ê-cốt)
Thêm vào từ điển của tôi
33019.
side-slitting
làm cười vỡ bụng (chuyện...)
Thêm vào từ điển của tôi
33020.
phonograph
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy hát, kèn h...
Thêm vào từ điển của tôi