3231.
feather
lông vũ, lông (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
3232.
pouch
túi nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
3233.
towards
(từ cổ,nghĩa cổ) dễ bảo, dễ dạy...
Thêm vào từ điển của tôi
3234.
lonely
vắng vẻ, hiu quạnh
Thêm vào từ điển của tôi
3235.
fasten
buộc chặt, trói chặt
Thêm vào từ điển của tôi
3236.
sutra
kinh (đạo Phật)
Thêm vào từ điển của tôi
3237.
sortilege
sự bói thẻ (bói bằng cách rút t...
Thêm vào từ điển của tôi
3238.
plumpy
khá tròn trĩnh, khá mẫm
Thêm vào từ điển của tôi
3239.
reservoir
bể chứa nước; đồ chưa (chất lỏn...
Thêm vào từ điển của tôi
3240.
nutshell
bỏ quả hạch
Thêm vào từ điển của tôi