3251.
stiff
cứng, cứng đơ, ngay đơ
Thêm vào từ điển của tôi
3252.
ethereal
cao tít tầng mây, trên thinh kh...
Thêm vào từ điển của tôi
3253.
contest
cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi
Thêm vào từ điển của tôi
3254.
naughty
hư, hư đốn, nghịch ngợm
Thêm vào từ điển của tôi
3255.
skyline
đường chân trời
Thêm vào từ điển của tôi
3256.
temperament
khí chất, tính khí, tính
Thêm vào từ điển của tôi
3257.
commitment
(như) committal
Thêm vào từ điển của tôi
3258.
moisturizer
kem dưỡng ẩm
Thêm vào từ điển của tôi
3259.
deathbed
giường người chết
Thêm vào từ điển của tôi
3260.
messy
hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi, bẩn ...
Thêm vào từ điển của tôi