TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3201. alcoholic (thuộc) rượu; có chất rượu; gây...

Thêm vào từ điển của tôi
3202. full-length dài như thường lệ

Thêm vào từ điển của tôi
3203. acknowledge nhận, thừa nhận, công nhận

Thêm vào từ điển của tôi
3204. picturesque đẹp, đẹp như tranh; đáng vẽ nên...

Thêm vào từ điển của tôi
3205. bake bỏ lò, nướng bằng lò

Thêm vào từ điển của tôi
3206. secure chắc chắn, bảo đảm

Thêm vào từ điển của tôi
3207. terrace nền đất cao, chỗ đất đắp cao

Thêm vào từ điển của tôi
3208. occupy chiếm, chiếm giữ

Thêm vào từ điển của tôi
3209. charity lòng nhân đức, lòng từ thiện; l...

Thêm vào từ điển của tôi
3210. mercy lòng thương, lòng nhân từ, lòng...

Thêm vào từ điển của tôi