32171.
subvention
tiền trợ cấp, tiền phụ cấp
Thêm vào từ điển của tôi
32172.
distend
làm sưng to, làm sưng phồng (mạ...
Thêm vào từ điển của tôi
32173.
outface
nhìn chằm chằm (khiến ai phải l...
Thêm vào từ điển của tôi
32174.
droop
dáng gục xuống, dáng cuối xuống...
Thêm vào từ điển của tôi
32175.
gamut
(âm nhạc) gam
Thêm vào từ điển của tôi
32176.
medico
(thông tục) thầy thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
32177.
urbanise
thành thị hoá
Thêm vào từ điển của tôi
32178.
waddling
núng nính, đi lạch bạch
Thêm vào từ điển của tôi
32179.
headgear
khăn trùm đầu, mũ (của phụ nữ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
32180.
well-founded
đáng tin cậy, chắc chắn, có c s...
Thêm vào từ điển của tôi