TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32151. olfaction sự ngửi

Thêm vào từ điển của tôi
32152. water-front (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu cảng; bờ s...

Thêm vào từ điển của tôi
32153. pesthole ổ vi trùng truyền bệnh; ổ bệnh ...

Thêm vào từ điển của tôi
32154. coal-black đen như than

Thêm vào từ điển của tôi
32155. hoik (hàng không) cho (máy bay) bất ...

Thêm vào từ điển của tôi
32156. misjudge xét sai, đánh giá sai

Thêm vào từ điển của tôi
32157. tarn hồ nhỏ ở núi

Thêm vào từ điển của tôi
32158. apostrophize dùng hô ngữ

Thêm vào từ điển của tôi
32159. ovology noãn học

Thêm vào từ điển của tôi
32160. spermic (thuộc) tinh dịch

Thêm vào từ điển của tôi