32152.
pettishness
tính cau có; tính cáu kỉnh, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
32153.
devotionalist
người ngoan đạo; người mê tín
Thêm vào từ điển của tôi
32154.
tattery
xé vụn, rách rưới, rách tã, tả ...
Thêm vào từ điển của tôi
32155.
peevish
cáu kỉnh, hay cáu, hay càu nhàu...
Thêm vào từ điển của tôi
32156.
landlubber
người quen sống trên cạn
Thêm vào từ điển của tôi
32157.
recruital
sự tuyển mộ, sự tuyển thêm, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
32158.
incubator
lò ấp trứng
Thêm vào từ điển của tôi
32159.
fallibility
sự có thể sai lầm; sự có thể là...
Thêm vào từ điển của tôi
32160.
monocular
có một mắt
Thêm vào từ điển của tôi