TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32151. provost marshal tư lệnh hiến binh

Thêm vào từ điển của tôi
32152. pettishness tính cau có; tính cáu kỉnh, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
32153. devotionalist người ngoan đạo; người mê tín

Thêm vào từ điển của tôi
32154. tattery xé vụn, rách rưới, rách tã, tả ...

Thêm vào từ điển của tôi
32155. peevish cáu kỉnh, hay cáu, hay càu nhàu...

Thêm vào từ điển của tôi
32156. landlubber người quen sống trên cạn

Thêm vào từ điển của tôi
32157. recruital sự tuyển mộ, sự tuyển thêm, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
32158. incubator lò ấp trứng

Thêm vào từ điển của tôi
32159. fallibility sự có thể sai lầm; sự có thể là...

Thêm vào từ điển của tôi
32160. monocular có một mắt

Thêm vào từ điển của tôi