31921.
generalship
(quân sự) cấp tướng
Thêm vào từ điển của tôi
31922.
contractiveness
tính co lại được, khả năng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
31924.
irrigational
(thuộc) sự tưới
Thêm vào từ điển của tôi
31925.
telegraphic
(thuộc) điện báo, gửi bừng điện...
Thêm vào từ điển của tôi
31926.
co-ordinative
để phối hợp, để xếp sắp
Thêm vào từ điển của tôi
31927.
rough-and-tumble
ẩu, bất chấp luật lệ (cuộc đấu ...
Thêm vào từ điển của tôi
31928.
snow-bound
bị nghẽn vì tuyết, không chạy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
31929.
link-up
sự gặp nhau (giữa hai đội quân)
Thêm vào từ điển của tôi
31930.
umber
màu nâu đen
Thêm vào từ điển của tôi