31921.
peeved
(từ lóng) cáu kỉnh, phát cáu, c...
Thêm vào từ điển của tôi
31922.
chipper
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vui vẻ, hoạt b...
Thêm vào từ điển của tôi
31923.
circa
vào khoảng
Thêm vào từ điển của tôi
31924.
daman
(động vật học) con đaman
Thêm vào từ điển của tôi
31925.
converging
(vật lý); (toán học) hội tụ
Thêm vào từ điển của tôi
31926.
susurration
(từ hiếm,nghĩa hiếm) tiếng rì r...
Thêm vào từ điển của tôi
31927.
xanthic
(hoá học) xantic
Thêm vào từ điển của tôi
31928.
throttle-valve
(kỹ thuật) van tiết lưu, van bư...
Thêm vào từ điển của tôi
31929.
constancy
sự bền lòng, tính kiên trì
Thêm vào từ điển của tôi
31930.
hunks
người keo cú, người bủn xỉn
Thêm vào từ điển của tôi