TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31451. horoscopical (thuộc) sự đoán số tử vi

Thêm vào từ điển của tôi
31452. broadcloth hàng len đen mỏng khổ đôi

Thêm vào từ điển của tôi
31453. garand rifle (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) kh...

Thêm vào từ điển của tôi
31454. paraphrastic diễn tả bằng ngữ giải thích, có...

Thêm vào từ điển của tôi
31455. trudge sự đi mệt nhọc, sự lê bước

Thêm vào từ điển của tôi
31456. amaranth hoa không tàn (tưởng tượng ra, ...

Thêm vào từ điển của tôi
31457. privative thiếu, không có

Thêm vào từ điển của tôi
31458. coaling-station cảng cho tàu ăn than; trạm lấy ...

Thêm vào từ điển của tôi
31459. friz tóc quăn, tóc uốn

Thêm vào từ điển của tôi
31460. outlast tồn tại lâu hơn, dùng được lâu ...

Thêm vào từ điển của tôi