31452.
rhyolite
(khoáng chất) Riolit
Thêm vào từ điển của tôi
31453.
tautologic
(ngôn ngữ học) lặp thừa
Thêm vào từ điển của tôi
31454.
glomerule
(thực vật học) xin đơm (kiểu cụ...
Thêm vào từ điển của tôi
31455.
sciolistic
có kiến thức nông cạn, hay chữ ...
Thêm vào từ điển của tôi
31456.
dignified
đáng, xứng, xứng đáng
Thêm vào từ điển của tôi
31457.
efficacious
có hiệu quả, có hiệu lực (thuốc...
Thêm vào từ điển của tôi
31458.
titling
(động vật học) chim sẻ đồng ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
31459.
alkaloid
(hoá học) Ancaloit
Thêm vào từ điển của tôi
31460.
brotherless
không có anh em
Thêm vào từ điển của tôi