TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31311. sea-arm eo biển

Thêm vào từ điển của tôi
31312. despotic chuyên chế, chuyên quyền; bạo n...

Thêm vào từ điển của tôi
31313. learnable có thể học được

Thêm vào từ điển của tôi
31314. parsec (thiên văn học) Pacsec (đơn vị ...

Thêm vào từ điển của tôi
31315. trinomial (toán học) (thuộc) tam thức

Thêm vào từ điển của tôi
31316. purply hơi tía, hơi đỏ tía, tia tía

Thêm vào từ điển của tôi
31317. yeggman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (n...

Thêm vào từ điển của tôi
31318. floret (thực vật học) chiếc hoa (trong...

Thêm vào từ điển của tôi
31319. ham-handed (từ lóng) vụng về, lóng ngóng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
31320. nomination sự chỉ định, sự bổ nhiệm (người...

Thêm vào từ điển của tôi