31311.
churn-staff
dụng cụ đánh sữa (để lấy bơ)
Thêm vào từ điển của tôi
31312.
lowlander
dân vùng đất thấp
Thêm vào từ điển của tôi
31313.
ascribable
có thể đổ tại, có thể đổ cho
Thêm vào từ điển của tôi
31314.
ischiadic
(giải phẫu) (thuộc) ụ ngồi, ngồ...
Thêm vào từ điển của tôi
31315.
chancellery
chức thủ tướng (áo, Đức); phủ ...
Thêm vào từ điển của tôi
31316.
cold-storage
phòng ướp lạnh (để giữ thực phẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
31317.
smallish
nho nhỏ, be bé
Thêm vào từ điển của tôi
31319.
scripture reader
người đọc kinh thánh (đến tận n...
Thêm vào từ điển của tôi
31320.
money-bag
túi đựng tiền; ví đựng tiền
Thêm vào từ điển của tôi