31221.
zionism
chủ nghĩa phục quốc (Do thái)
Thêm vào từ điển của tôi
31222.
railroad
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường sắt, đườ...
Thêm vào từ điển của tôi
31223.
unceremonious
không kiểu cách, không câu nệ t...
Thêm vào từ điển của tôi
31224.
sonance
(ngôn ngữ học) sự kêu, sự có th...
Thêm vào từ điển của tôi
31225.
outlast
tồn tại lâu hơn, dùng được lâu ...
Thêm vào từ điển của tôi
31226.
exhaustibility
tính có thể làm kiệt được, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
31227.
spadiceous
có bông mo; thuộc loại có bông ...
Thêm vào từ điển của tôi
31228.
ardently
hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt, n...
Thêm vào từ điển của tôi
31229.
hard-favoured
có nét mặt thô cứng
Thêm vào từ điển của tôi
31230.
zloty
đồng zlôti (tiền Ba lan)
Thêm vào từ điển của tôi