TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31221. incogitability tính không mường tượng được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
31222. mayfly (động vật học) con phù du

Thêm vào từ điển của tôi
31223. nubile đến tuổi lấy chồng, tới tuần cậ...

Thêm vào từ điển của tôi
31224. sweat-shop xí nghiệp bóc lột công nhân tàn...

Thêm vào từ điển của tôi
31225. fibrinous (thuộc) tơ huyết

Thêm vào từ điển của tôi
31226. finnan (động vật học) cá êfin hun khói...

Thêm vào từ điển của tôi
31227. impedimentary trở ngại, ngăn cản, cản trở

Thêm vào từ điển của tôi
31228. mephitis mùi hôi; hơi độc, khí độc (từ đ...

Thêm vào từ điển của tôi
31229. clothes-bag túi đựng quần áo bẩn (để đem gi...

Thêm vào từ điển của tôi
31230. bicker cãi nhau vặt

Thêm vào từ điển của tôi