31251.
winker
(thông tục) con mắt
Thêm vào từ điển của tôi
31252.
excommunication
(tôn giáo) sự rút phép thông cô...
Thêm vào từ điển của tôi
31253.
habilitate
xuất vốn để khai khác (mỏ...)
Thêm vào từ điển của tôi
31254.
single-track
có một đường ray
Thêm vào từ điển của tôi
31255.
snobbishness
tính chất trưởng giả học làm sa...
Thêm vào từ điển của tôi
31256.
amphoteric
(vật lý); (hoá học) lưỡng tính
Thêm vào từ điển của tôi
31258.
factum
bản trình bày sự việc
Thêm vào từ điển của tôi
31259.
atabrine
(dược học) Atabrin
Thêm vào từ điển của tôi
31260.
meddlersomeness
tính hay xen vào việc của người...
Thêm vào từ điển của tôi