31212.
spark-plug
Buji (xe ô tô...)
Thêm vào từ điển của tôi
31213.
v-e day
ngày chiến thắng quân Đức (tron...
Thêm vào từ điển của tôi
31214.
roebuck
(động vật học) con hoẵng đực
Thêm vào từ điển của tôi
31217.
smoking-carriage
toa hút thuốc (trên xe lửa) ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
31218.
vivify
làm cho hoạt động; làm cho có s...
Thêm vào từ điển của tôi
31219.
wallow
bãi trâu đằm, bãi đằm
Thêm vào từ điển của tôi
31220.
gryphon
quái vật sư tử đầu chim ((cũng)...
Thêm vào từ điển của tôi