31191.
schottische
(âm nhạc) điệu nhảy ponca chậm
Thêm vào từ điển của tôi
31192.
pettiness
tính nhỏ nhen, tính vụn vặt, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
31193.
corpsman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) hộ...
Thêm vào từ điển của tôi
31194.
vaunt
thói khoe khoang khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
31195.
spicate
(thực vật học) có bông
Thêm vào từ điển của tôi
31196.
self-impotent
(thực vật học) không tự thụ phấ...
Thêm vào từ điển của tôi
31197.
landless
không có ruộng đất
Thêm vào từ điển của tôi
31198.
petulance
tính nóng nảy; tính hay hờn mát...
Thêm vào từ điển của tôi
31199.
twentyfold
gấp hai mươi lần
Thêm vào từ điển của tôi
31200.
tactless
không khéo xử, không lịch thiệp
Thêm vào từ điển của tôi