31181.
henna
(thực vật học) cây lá móng
Thêm vào từ điển của tôi
31182.
schottische
(âm nhạc) điệu nhảy ponca chậm
Thêm vào từ điển của tôi
31183.
incretion
sự nội tiết
Thêm vào từ điển của tôi
31184.
pettiness
tính nhỏ nhen, tính vụn vặt, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
31185.
corpsman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) hộ...
Thêm vào từ điển của tôi
31186.
eeriness
sự sợ sệt vì mê tín
Thêm vào từ điển của tôi
31187.
vaunt
thói khoe khoang khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
31188.
cob
con thiên nga trống
Thêm vào từ điển của tôi
31189.
spicate
(thực vật học) có bông
Thêm vào từ điển của tôi
31190.
self-impotent
(thực vật học) không tự thụ phấ...
Thêm vào từ điển của tôi