TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31061. katamorphism (địa lý,ddịa chất) hiện tượng b...

Thêm vào từ điển của tôi
31062. sericulture nghề nuôi tằm

Thêm vào từ điển của tôi
31063. valuation sự định giá, sự đánh giá

Thêm vào từ điển của tôi
31064. endocrine (sinh vật học) nội tiết

Thêm vào từ điển của tôi
31065. raddle đất son đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
31066. pointsman (ngành đường sắt) người bẻ ghi

Thêm vào từ điển của tôi
31067. scarlatina (y học) bệnh xcaclatin, bệnh ti...

Thêm vào từ điển của tôi
31068. irremissible không thể tha thứ được (tội...)

Thêm vào từ điển của tôi
31069. perpetuation sự làm thành vĩnh viễn, sự làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
31070. bifurcate chia hai nhánh, rẽ đôi

Thêm vào từ điển của tôi