31021.
operatize
viết thành opêra; phổ thành opê...
Thêm vào từ điển của tôi
31022.
unscented
không có hưng thm
Thêm vào từ điển của tôi
31023.
cremation
sự thiêu (xác), sự hoả táng; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
31024.
jaundice
(y học) bệnh vàng da
Thêm vào từ điển của tôi
31025.
unbridle
thả cương
Thêm vào từ điển của tôi
31026.
mammy
uây khyếm mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
31027.
inappeasable
không thể khuyên giải, không th...
Thêm vào từ điển của tôi
31028.
whiten
làm trắng; làm bạc (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
31029.
puzzling
làm bối rối, làm khó xử
Thêm vào từ điển của tôi
31030.
asceticism
sự tu khổ hạnh
Thêm vào từ điển của tôi