31011.
sanctimonious
phô trương sự mộ đạo, phô trươn...
Thêm vào từ điển của tôi
31012.
lubrication
sự tra dầu mỡ, sự bôi trơn
Thêm vào từ điển của tôi
31013.
escape-pipe
ống thoát (hơi nước...)
Thêm vào từ điển của tôi
31014.
oak-apple
(thực vật học) vú lá sồi
Thêm vào từ điển của tôi
31015.
mortmain
(pháp lý) sự chiếm hữu vĩnh viễ...
Thêm vào từ điển của tôi
31016.
abscisse
(như) absciss
Thêm vào từ điển của tôi
31017.
engulfment
sự nhận chìm, sự nhận sâu (xuốn...
Thêm vào từ điển của tôi
31018.
switzer
(từ cổ,nghĩa cổ) người Thụy sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
31019.
bone-setter
người nắn xương
Thêm vào từ điển của tôi
31020.
paraphrastic
diễn tả bằng ngữ giải thích, có...
Thêm vào từ điển của tôi