30771.
parishioner
người dân trong giáo khu; người...
Thêm vào từ điển của tôi
30772.
pellitory
(thực vật học) cây chữ ma
Thêm vào từ điển của tôi
30773.
sylvan
(thuộc) rừng; có rừng
Thêm vào từ điển của tôi
30774.
soprano
(âm nhạc) giọng nữ cao
Thêm vào từ điển của tôi
30775.
inchoative
bắt đầu, khởi đầu
Thêm vào từ điển của tôi
30776.
motorise
cơ giới hoá, lắp động cơ (mô tơ...
Thêm vào từ điển của tôi
30777.
muslin
vải muxơlin (một thứ vải mỏng)
Thêm vào từ điển của tôi
30778.
quadrilingual
dùng bốn thứ tiếng, bằng bốn th...
Thêm vào từ điển của tôi
30779.
trier
người thử, người làm thử
Thêm vào từ điển của tôi
30780.
richness
sự giàu có, sự phong phú, sự đầ...
Thêm vào từ điển của tôi