30751.
wynd
(Ê-cốt) đường phố có cây hai bê...
Thêm vào từ điển của tôi
30752.
methodism
hội Giám lý (một giáo phái ở nư...
Thêm vào từ điển của tôi
30753.
esquimaux
(như) Esquimo
Thêm vào từ điển của tôi
30754.
converging
(vật lý); (toán học) hội tụ
Thêm vào từ điển của tôi
30755.
ambitiousness
sự có nhiều khát vọng, sự có nh...
Thêm vào từ điển của tôi
30756.
dight
trang điểm, trang sức, mặc (quầ...
Thêm vào từ điển của tôi
30757.
polynia
(địa lý,địa chất) khe băng, hốc...
Thêm vào từ điển của tôi
30758.
demoralise
phá hoại đạo đức, làm đồi phong...
Thêm vào từ điển của tôi
30759.
imposthume
nhọt, ung, nhọt ((nghĩa đen) & ...
Thêm vào từ điển của tôi
30760.
phalangeal
(giải phẫu) (thuộc) đốt ngón (t...
Thêm vào từ điển của tôi