2871.
scar
(như) scaur
Thêm vào từ điển của tôi
2872.
pop
(thông tục) buổi hoà nhạc bình ...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2873.
burberry
vải bơbơri (một thứ vải không t...
Thêm vào từ điển của tôi
2874.
tickle
sự cù, sự làm cho buồn buồn
Thêm vào từ điển của tôi
2875.
apply
gắn vào, áp vào, ghép vào, đính...
Thêm vào từ điển của tôi
2876.
fiancée
vợ chưa cưới
Thêm vào từ điển của tôi
2877.
crooked
cong, oằn, vặn vẹo; xoắn
Thêm vào từ điển của tôi
2878.
squash court
sân chơi bóng quần
Thêm vào từ điển của tôi
2879.
wax
sáp ong ((cũng) beeswax)
Thêm vào từ điển của tôi
2880.
leak
lỗ thủng, lỗ rò, khe hở
Thêm vào từ điển của tôi