2871.
spoke
cái nan hoa
Thêm vào từ điển của tôi
2873.
dreamer
người mơ mộng vẩn vơ, người mơ ...
Thêm vào từ điển của tôi
2874.
panic
(thực vật học) cây tắc
Thêm vào từ điển của tôi
2875.
spotless
không có đốm, không có vết; sạc...
Thêm vào từ điển của tôi
2876.
getaway
(thông tục) sự chạy trốn, sự tr...
Thêm vào từ điển của tôi
2877.
earn
kiếm được (tiền...); giành được...
Thêm vào từ điển của tôi
2878.
however
dù đến đâu, dù cách nào, dù các...
Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
2879.
navigate
lái (tàu, thuyền, máy bay...)
Thêm vào từ điển của tôi
2880.
confused
lẫn lộn, lộn xộn, rối rắm
Thêm vào từ điển của tôi