2851.
yak
(động vật học) bò Tây tạng
Thêm vào từ điển của tôi
2852.
flank
sườn, hông
Thêm vào từ điển của tôi
2853.
pie
(động vật học) ác là
Thêm vào từ điển của tôi
2854.
rescue
sự giải thoát, sự cứu, sự cứu n...
Thêm vào từ điển của tôi
2855.
element
yếu tố
Thêm vào từ điển của tôi
2856.
enhance
làm tăng, nâng cao, đề cao, làm...
Thêm vào từ điển của tôi
2857.
hotelier
chủ khách sạn
Thêm vào từ điển của tôi
2858.
upright
đứng thẳng; đứng, thẳng đứng
Thêm vào từ điển của tôi
2859.
carrier
người đưa, người mang; người ch...
Thêm vào từ điển của tôi
2860.
thigh
bắp đùi, bắp vế
Thêm vào từ điển của tôi