2852.
dreamer
người mơ mộng vẩn vơ, người mơ ...
Thêm vào từ điển của tôi
2853.
cost
giá
Thêm vào từ điển của tôi
2855.
navigate
lái (tàu, thuyền, máy bay...)
Thêm vào từ điển của tôi
2856.
purser
người phụ trách tài vụ, người q...
Thêm vào từ điển của tôi
2857.
flank
sườn, hông
Thêm vào từ điển của tôi
2858.
kook
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
2859.
department
cục; sở; ty; ban; khoa
Thêm vào từ điển của tôi
2860.
rhythm
nhịp điệu (trong thơ nhạc)
Thêm vào từ điển của tôi