28651.
falter
dao động, nản chí, chùn bước, n...
Thêm vào từ điển của tôi
28652.
anoetic
(tâm lý học) tỉnh nhưng không s...
Thêm vào từ điển của tôi
28654.
mantelet
áo choàng ngắn, áo choàng vai
Thêm vào từ điển của tôi
28655.
calibre
cỡ, đường kính (nòng súng, viên...
Thêm vào từ điển của tôi
28656.
dividend
(toán học) số bị chia, cái bị c...
Thêm vào từ điển của tôi
28657.
heavy-armed
(quân sự) có trang bị vũ khí nặ...
Thêm vào từ điển của tôi
28658.
wheel-horse
ngựa buộc gần bánh xe (trong mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
28659.
stout-hearted
dũng cảm, can đảm, gan dạ
Thêm vào từ điển của tôi
28660.
wily
xo trá, quỷ quyệt, lắm mưu
Thêm vào từ điển của tôi