28181.
acquiesce
bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; b...
Thêm vào từ điển của tôi
28182.
somnolence
tình trạng mơ màng, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
28183.
exhalation
sự bốc lên, sự toả ra
Thêm vào từ điển của tôi
28184.
caesura
(thơ ca) sự ngắt giọng
Thêm vào từ điển của tôi
28185.
vesicle
(giải phẫu); (thực vật học) bọn...
Thêm vào từ điển của tôi
28186.
unprovoked
không có sự khiêu khích, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
28187.
cultivator
người làm ruộng, người trồng tr...
Thêm vào từ điển của tôi
28188.
monist
người theo thuyết nhất nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
28189.
lemur
(động vật học) loài vượn cáo
Thêm vào từ điển của tôi