28181.
smoke-bomb
bom khói, bom hoả mù
Thêm vào từ điển của tôi
28182.
exility
tính mỏng manh, tính tế nhị
Thêm vào từ điển của tôi
28183.
fogy
người hủ lậu
Thêm vào từ điển của tôi
28184.
omniscient
thông suốt mọi sự, toàn trí toà...
Thêm vào từ điển của tôi
28185.
div
ác ma (thần thoại Ba-tư)
Thêm vào từ điển của tôi
28186.
dewy
như sương
Thêm vào từ điển của tôi
28187.
incensation
sự thắp hương, sự đốt trầm
Thêm vào từ điển của tôi
28188.
torpidness
tính trì độn, tính mê mụ; sự lư...
Thêm vào từ điển của tôi
28189.
germanic
(thuộc) Đức
Thêm vào từ điển của tôi
28190.
juridical
pháp lý
Thêm vào từ điển của tôi