TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28191. glandule (giải phẫu) tuyến nh

Thêm vào từ điển của tôi
28192. subvertical hầu như thẳng đứng, gần như thẳ...

Thêm vào từ điển của tôi
28193. plod bước đi nặng nề, bước đi khó nh...

Thêm vào từ điển của tôi
28194. snow-line đường băng vĩnh cữu

Thêm vào từ điển của tôi
28195. morse (động vật học) con moóc

Thêm vào từ điển của tôi
28196. avarice tính hám lợi, tính tham lam

Thêm vào từ điển của tôi
28197. oviparity (động vật học) sự đẻ trứng

Thêm vào từ điển của tôi
28198. smarmy (thông tục) xun xoe, nịnh nọt

Thêm vào từ điển của tôi
28199. binge (từ lóng) cuộc chè chén say sưa

Thêm vào từ điển của tôi
28200. ash removal (hoá học) sự loại tro, sự khử t...

Thêm vào từ điển của tôi