28162.
decolourizer
chất làm phai màu, chất làm bay...
Thêm vào từ điển của tôi
28163.
driving-axle
(kỹ thuật) trục dãn động
Thêm vào từ điển của tôi
28164.
subtraction
(toán học) sự trừ
Thêm vào từ điển của tôi
28165.
generative
có khả năng sinh ra, sinh ra
Thêm vào từ điển của tôi
28166.
passé
tài hết sức tàn; quá thời, lỗi ...
Thêm vào từ điển của tôi
28167.
shaving-soap
xà phòng cạo râu
Thêm vào từ điển của tôi
28168.
depose
phế truất (vua...); hạ bệ
Thêm vào từ điển của tôi
28169.
snow-break
sự tan tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
28170.
immanent
(triết học)
Thêm vào từ điển của tôi