28161.
ably
có khả năng, có tài, khéo léo, ...
Thêm vào từ điển của tôi
28162.
admissible
có thể chấp nhận, có thể thừa n...
Thêm vào từ điển của tôi
28163.
subsumption
sự xếp, sự gộp (một cá thể vào ...
Thêm vào từ điển của tôi
28164.
biliary
(thuộc) mật
Thêm vào từ điển của tôi
28165.
resiliency
tính bật nảy; tính co giân, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
28166.
energic
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) ener...
Thêm vào từ điển của tôi
28168.
ruthenium
(hoá học) Ruteni
Thêm vào từ điển của tôi
28169.
fretfulness
tính hay bực bội, tính hay cáu ...
Thêm vào từ điển của tôi
28170.
sharpnel
đạn chì; mảnh sắt (để nạp đạn đ...
Thêm vào từ điển của tôi