TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28141. recalescence (kỹ thuật) sự cháy sáng lại (củ...

Thêm vào từ điển của tôi
28142. equivocal lập lờ, nước đôi, hai nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
28143. levity tính coi nhẹ, tính khinh suất, ...

Thêm vào từ điển của tôi
28144. cambium (thực vật học) tầng phát sinh g...

Thêm vào từ điển của tôi
28145. battalion (quân sự) tiểu đoàn

Thêm vào từ điển của tôi
28146. phlegmatic phớt tỉnh, lạnh lùng, lờ phờ uể...

Thêm vào từ điển của tôi
28147. stratal (thuộc) tầng

Thêm vào từ điển của tôi
28148. spiry xoắn ốc

Thêm vào từ điển của tôi
28149. up-to-date (thuộc) kiểu mới nhất, hiện đại...

Thêm vào từ điển của tôi
28150. freighter người chất hàng (lên tàu)

Thêm vào từ điển của tôi