TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27321. syringes (âm nhạc) cái khèn

Thêm vào từ điển của tôi
27322. saturate no, bão hoà

Thêm vào từ điển của tôi
27323. telecommunication viễn thông, sự thông tin từ xa

Thêm vào từ điển của tôi
27324. hexose (hoá học) Hexoza

Thêm vào từ điển của tôi
27325. inconsequentia những chi tiết vụn vặt, những c...

Thêm vào từ điển của tôi
27326. scepter gậy quyền, quyền trượng

Thêm vào từ điển của tôi
27327. archaeologist nhà khảo cổ

Thêm vào từ điển của tôi
27328. box-car (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa chở hàng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
27329. small hours lúc một hai giờ sáng

Thêm vào từ điển của tôi
27330. operoseness tính tỉ mỉ, tính cần cù

Thêm vào từ điển của tôi