25982.
amputation
(y học) thủ thuật cắt cụt
Thêm vào từ điển của tôi
25983.
impertinent
xấc láo, láo xược, xấc xược
Thêm vào từ điển của tôi
25985.
ravenousness
(từ hiếm,nghĩa hiếm) tính phàm ...
Thêm vào từ điển của tôi
25986.
revisionist
người theo chủ nghĩa xét lại, n...
Thêm vào từ điển của tôi
25987.
infantile
(thuộc) trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
25988.
bomb-shell
tạc đạn
Thêm vào từ điển của tôi
25989.
swinge
(từ cổ,nghĩa cổ) đánh mạnh, đập...
Thêm vào từ điển của tôi
25990.
javelin
(thể dục,thể thao) cái lao
Thêm vào từ điển của tôi