25752.
infructuous
không có quả
Thêm vào từ điển của tôi
25753.
entanglement
sự làm vướng mắc, sự làm mắc bẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
25755.
unopposed
không bị chống lại, không gặp s...
Thêm vào từ điển của tôi
25756.
alliterate
lặp lại âm đầu
Thêm vào từ điển của tôi
25757.
kit-bag
túi đựng đồ đạc quần áo (của bộ...
Thêm vào từ điển của tôi
25758.
bibliographer
người sưu tầm thư mục, cán bộ t...
Thêm vào từ điển của tôi
25759.
pay-off
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự trả lương, ...
Thêm vào từ điển của tôi
25760.
back-bencher
nghị viên ngồi hàng ghế sau (dà...
Thêm vào từ điển của tôi