25721.
emblematic
tượng trưng, biểu tượng, điển h...
Thêm vào từ điển của tôi
25722.
syndactylism
tình trạng dính ngón
Thêm vào từ điển của tôi
25723.
dumping
sự đổ thành đống (rác...); sự v...
Thêm vào từ điển của tôi
25724.
embodiment
hiện thân
Thêm vào từ điển của tôi
25725.
herring-bone
kiểu khâu chữ chi; kiểu thêu ch...
Thêm vào từ điển của tôi
25728.
skull-cap
mũ chỏm (các cụ già hay đội ở n...
Thêm vào từ điển của tôi
25730.
votaress
người đàn bà sùng tín
Thêm vào từ điển của tôi