TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25731. splanchnic (thuộc) nội tạng

Thêm vào từ điển của tôi
25732. chequer biển hàng hình bàn cờ (ở cửa hi...

Thêm vào từ điển của tôi
25733. jagged (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sa...

Thêm vào từ điển của tôi
25734. trappy (thông tục) lọc lừa, đầy cạm bẫ...

Thêm vào từ điển của tôi
25735. winning-post (thể dục,thể thao) cột đích

Thêm vào từ điển của tôi
25736. rationalize hợp lý hoá (một ngành sản xuất)

Thêm vào từ điển của tôi
25737. galvanize mạ điện

Thêm vào từ điển của tôi
25738. unsalable (thưng nghiệp) không thể bán đư...

Thêm vào từ điển của tôi
25739. time-clock đồng hồ ghi giờ làm việc

Thêm vào từ điển của tôi
25740. primeness sự tốt nhất; sự ưu tú; sự xuất ...

Thêm vào từ điển của tôi