25251.
char-à-bancs
xe khách có ghế dài (để đi tham...
Thêm vào từ điển của tôi
25252.
wobbly
lung lay
Thêm vào từ điển của tôi
25253.
immovability
tính không chuyển động được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
25254.
tramway
đường xe điện
Thêm vào từ điển của tôi
25255.
ire
(thơ ca) sự nổi giận, sự giận d...
Thêm vào từ điển của tôi
25257.
shove-halfpenny
đáo vạch (một kiểu đánh đáo)
Thêm vào từ điển của tôi
25258.
crochet
sự đan bằng kim móc, sự thêu bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
25260.
half-cock
cò súng đã chốt
Thêm vào từ điển của tôi