TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2511. connect nối, nối lại, chấp nối

Thêm vào từ điển của tôi
2512. reverse đảo, nghịch, ngược lại, trái lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
2513. torture sự tra tấn, sự tra khảo

Thêm vào từ điển của tôi
2514. cynical (Cynic) (triết học) nhà khuyến ...

Thêm vào từ điển của tôi
2515. romance (Romance) những ngôn ngữ rôman

Thêm vào từ điển của tôi
2516. spade (đánh bài) con pích

Thêm vào từ điển của tôi
2517. concern (+ with) sự liên quan tới, sự d...

Thêm vào từ điển của tôi
2518. binder người đóng sách

Thêm vào từ điển của tôi
2519. signature chữ ký

Thêm vào từ điển của tôi
2520. provision ((thường) + for, against) sự c...

Thêm vào từ điển của tôi