TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2381. cooperation hợp tác... [ koʊˌɑː.pəˈreɪ.ʃən ...

Thêm vào từ điển của tôi
2382. bag bao, túi, bị, xắc Đồ vật
Thêm vào từ điển của tôi
2383. civilization sự làm cho văn minh, sự khai ho...

Thêm vào từ điển của tôi
2384. festive thuộc ngày lễ, thuộc ngày hội

Thêm vào từ điển của tôi
2385. vital (thuộc sự) sống, cần cho sự sốn...

Thêm vào từ điển của tôi
2386. greeting lời chào hỏi ai

Thêm vào từ điển của tôi
2387. powerful hùng mạnh, hùng cường, mạnh mẽ

Thêm vào từ điển của tôi
2388. pull sự lôi, sự kéo, sự giật; cái ké...

Thêm vào từ điển của tôi
2389. blown cú đánh đòn

Thêm vào từ điển của tôi
2390. immediately ngay lập tức, tức thì

Thêm vào từ điển của tôi