2371.
sitting
sự ngồi; sự đặt ngồi
Thêm vào từ điển của tôi
2372.
routine
lề thói hằng ngày; công việc th...
Thêm vào từ điển của tôi
2373.
landscape
phong cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
2374.
balm
nhựa thơm, bôm
Thêm vào từ điển của tôi
2375.
weed
(thực vật học) cỏ dại
Thêm vào từ điển của tôi
2376.
occupation
sự chiếm, sự giữ, sự chiếm giữ,...
Thêm vào từ điển của tôi
2377.
territory
đất đai, địa hạt, lãnh thổ
Thêm vào từ điển của tôi
2378.
pull
sự lôi, sự kéo, sự giật; cái ké...
Thêm vào từ điển của tôi
2379.
desert
công lao, giá trị
Thêm vào từ điển của tôi
2380.
consume
thiêu, đốt, cháy hết, tàn phá (...
Thêm vào từ điển của tôi