2372.
soloist
(âm nhạc) người diễn đơn, người...
Thêm vào từ điển của tôi
2373.
horizontal
(thuộc) chân trời; ở chân trời
Thêm vào từ điển của tôi
2374.
stimuli
sự kích thích; tác dụng kích kh...
Thêm vào từ điển của tôi
2375.
acknowledge
nhận, thừa nhận, công nhận
Thêm vào từ điển của tôi
2376.
vital
(thuộc sự) sống, cần cho sự sốn...
Thêm vào từ điển của tôi
2377.
worthy
xứng đáng, có phẩm giá đáng kín...
Thêm vào từ điển của tôi
2378.
coward
người nhát gan, người nhút nhát...
Thêm vào từ điển của tôi
2380.
maiden
thiếu nữ, trinh nữ, cô gái đồng...
Thêm vào từ điển của tôi