23391.
scholar
người có học thức, nhà thông th...
Thêm vào từ điển của tôi
23392.
depth-gauge
thước đo chiều sâu
Thêm vào từ điển của tôi
23393.
drudgery
công việc vất vả cực nhọc, lao ...
Thêm vào từ điển của tôi
23394.
lemma
(toán học) bổ đề
Thêm vào từ điển của tôi
23395.
kiln
lò (nung vôi, gạch...)
Thêm vào từ điển của tôi
23396.
palpation
sự sờ nắn (khi khám bệnh)
Thêm vào từ điển của tôi
23397.
overfull
đầy quá
Thêm vào từ điển của tôi
23398.
woesome
buồn rầu, thiểu não (người)
Thêm vào từ điển của tôi
23399.
interline
viết (chữ) xen vào, in xen vào ...
Thêm vào từ điển của tôi
23400.
unreadiness
tình trạng không sẵn sàng, tình...
Thêm vào từ điển của tôi