23401.
pampas
đồng hoang (ở Nam mỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
23402.
veterinary
(thuộc) thú y
Thêm vào từ điển của tôi
23403.
defeasible
(pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể...
Thêm vào từ điển của tôi
23404.
ahem
a hèm! (hắng giọng để làm cho n...
Thêm vào từ điển của tôi
23405.
motivative
để thúc đẩy, để làm động cơ thú...
Thêm vào từ điển của tôi
23406.
prophase
(sinh vật học) pha trước (phân ...
Thêm vào từ điển của tôi
23407.
sportsman
người thích thể thao; nhà thể t...
Thêm vào từ điển của tôi
23408.
dispersal
sự giải tán, sự phân tán
Thêm vào từ điển của tôi
23409.
rearwards
về phía sau ((cũng) rearward)
Thêm vào từ điển của tôi
23410.
sulcate
(sinh vật học) có rãnh
Thêm vào từ điển của tôi