TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23401. defeasible (pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể...

Thêm vào từ điển của tôi
23402. antiproton (vật lý) Antiproton, phãn proto...

Thêm vào từ điển của tôi
23403. mannequin cô gái mặc áo mẫu chiêu hàng (t...

Thêm vào từ điển của tôi
23404. squit (từ lóng) thằng nhãi nhép, thằn...

Thêm vào từ điển của tôi
23405. annulary (giải phẫu) ngón nhẫn

Thêm vào từ điển của tôi
23406. monograph chuyên khảo

Thêm vào từ điển của tôi
23407. heretic người theo dị giáo

Thêm vào từ điển của tôi
23408. ridicule sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự g...

Thêm vào từ điển của tôi
23409. decimal (toán học) thập phân

Thêm vào từ điển của tôi
23410. sea-gull (động vật học) mòng biển (chim)

Thêm vào từ điển của tôi