TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23231. matlow (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ

Thêm vào từ điển của tôi
23232. monograph chuyên khảo

Thêm vào từ điển của tôi
23233. intermediateness tính chất ở giữa, tính chất tru...

Thêm vào từ điển của tôi
23234. swami tượng thờ (Ân độ)

Thêm vào từ điển của tôi
23235. icelandic (thuộc) băng đảo

Thêm vào từ điển của tôi
23236. frustrate làm thất bại, làm hỏng

Thêm vào từ điển của tôi
23237. gibbon (động vật học) con vượn

Thêm vào từ điển của tôi
23238. swat cú đập mạnh

Thêm vào từ điển của tôi
23239. observing có khả năng nhận xét, hay quan ...

Thêm vào từ điển của tôi
23240. pubis (giải phẫu) xương mu

Thêm vào từ điển của tôi