23212.
breeder
người gây giống, người chăn nuô...
Thêm vào từ điển của tôi
23213.
costive
táo bón
Thêm vào từ điển của tôi
23214.
inter-allied
giữa các đồng minh (trong đại c...
Thêm vào từ điển của tôi
23215.
spuddle
(tiếng địa phương) đào, xới
Thêm vào từ điển của tôi
23216.
occlusion
sự đút nút, sự bít; tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
23217.
claret
rượu vang đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
23218.
deponent
(pháp lý) người làm chứng (sau ...
Thêm vào từ điển của tôi
23219.
dissuasive
để khuyên can, để khuyên ngăn, ...
Thêm vào từ điển của tôi
23220.
opercular
(thuộc) nắp mang cá
Thêm vào từ điển của tôi