TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23251. beaver (động vật học) con hải ly

Thêm vào từ điển của tôi
23252. imply ý nói; ngụ ý; bao hàm ý

Thêm vào từ điển của tôi
23253. alight cháy, bùng cháy, bốc cháy

Thêm vào từ điển của tôi
23254. dynastic (thuộc) triều đại, (thuộc) triề...

Thêm vào từ điển của tôi
23255. waterway đường sông tàu bè qua lại được

Thêm vào từ điển của tôi
23256. torpor trạng thái lịm đi; trạng thái m...

Thêm vào từ điển của tôi
23257. germinate nảy mầm

Thêm vào từ điển của tôi
23258. exorcism lời phù phép, câu thần chú (để ...

Thêm vào từ điển của tôi
23259. scalper dao trổ, dao khắc

Thêm vào từ điển của tôi
23260. largo (âm nhạc) cực chậm

Thêm vào từ điển của tôi