TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22871. fimbriated (sinh vật học) có lông ở rìa

Thêm vào từ điển của tôi
22872. assent sự chuẩn y, sự phê chuẩn

Thêm vào từ điển của tôi
22873. démenti khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...

Thêm vào từ điển của tôi
22874. half-price nửa giá tiền

Thêm vào từ điển của tôi
22875. impregnation sự thụ tinh, sự làm thụ thai; s...

Thêm vào từ điển của tôi
22876. tobacco-pipe điếu, tẩu (hút thuốc)

Thêm vào từ điển của tôi
22877. redact soạn, viết, biên tập (bài báo, ...

Thêm vào từ điển của tôi
22878. pocket-size cỡ nhỏ bỏ túi được

Thêm vào từ điển của tôi
22879. segmental có hình phân, có khúc, có đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
22880. dullish hơi ngu đần, hơi đần độn

Thêm vào từ điển của tôi