22451.
tarmac
(viết tắt) của tar_macadam
Thêm vào từ điển của tôi
22452.
juggle
trò tung hứng, trò múa rối
Thêm vào từ điển của tôi
22453.
drab
nâu xám
Thêm vào từ điển của tôi
22454.
consoler
người an ủi
Thêm vào từ điển của tôi
22455.
possessory
thuộc quyền sở hữu, chiếm hữu
Thêm vào từ điển của tôi
22456.
apple-green
màu lục nhạt (giống màu lục của...
Thêm vào từ điển của tôi
22457.
fimbriated
(sinh vật học) có lông ở rìa
Thêm vào từ điển của tôi
22458.
replenish
lại làm đầy, cung cấp thêm, bổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
22459.
thereabouts
gần đó, quanh đó, ở vùng lân cậ...
Thêm vào từ điển của tôi
22460.
basicity
(hoá học) tính bazơ; độ bazơ
Thêm vào từ điển của tôi