TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22151. boon mối lợi; lợi ích

Thêm vào từ điển của tôi
22152. disclosure sự mở ra; sự vạch trần ra, sự đ...

Thêm vào từ điển của tôi
22153. insurmountableness tính không vượt qua được (vật c...

Thêm vào từ điển của tôi
22154. intermittent fever (y học) sốt từng cơn

Thêm vào từ điển của tôi
22155. luxurious sang trọng, lộng lẫy; xa hoa, x...

Thêm vào từ điển của tôi
22156. excavation sự đào; hố đào

Thêm vào từ điển của tôi
22157. obsolete không dùng nữa, cổ xưa, cũ; đã ...

Thêm vào từ điển của tôi
22158. illuminate chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng

Thêm vào từ điển của tôi
22159. unrest tình trạng không yên ổn, tình t...

Thêm vào từ điển của tôi
22160. recalcitrant hay câi lại, hay chống lại, cứn...

Thêm vào từ điển của tôi