TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22161. ship's company đoàn thuỷ thủ trên tàu

Thêm vào từ điển của tôi
22162. mentor người thầy thông thái, người cố...

Thêm vào từ điển của tôi
22163. contemplative trầm ngâm, lặng ngắm

Thêm vào từ điển của tôi
22164. venturer người mạo hiểm, người phiêu lưu

Thêm vào từ điển của tôi
22165. puce nâu sẫm, nâu cánh gián

Thêm vào từ điển của tôi
22166. webbed (động vật học) có màng chân

Thêm vào từ điển của tôi
22167. knell hồi chuông báo tử

Thêm vào từ điển của tôi
22168. eldritch (Ê-cốt) kỳ quái, xấu như ma

Thêm vào từ điển của tôi
22169. fluency sự lưu loát, sự trôi chảy

Thêm vào từ điển của tôi
22170. singlet áo lót mình, áo may ô; áo vệ si...

Thêm vào từ điển của tôi