21931.
flail
cái néo
Thêm vào từ điển của tôi
21932.
doss
(từ lóng) giường (ở nhà ngủ làm...
Thêm vào từ điển của tôi
21933.
hired
thuê; để cho thuê
Thêm vào từ điển của tôi
21934.
arson
sự cố ý gây nên hoả hoạn; sự đố...
Thêm vào từ điển của tôi
21935.
index
ngón tay trỏ ((cũng) index fing...
Thêm vào từ điển của tôi
21936.
contestation
sự tranh cãi, sự tranh luận
Thêm vào từ điển của tôi
21937.
irreversibility
sự không thể đảo ngược lại; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
21938.
mammalian
(thuộc) thú, (thuộc) loài động ...
Thêm vào từ điển của tôi
21939.
investor
người đầu tư
Thêm vào từ điển của tôi
21940.
sunna
luật xuna (luật cổ truyền của c...
Thêm vào từ điển của tôi